coat closet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tủ quần áo (loại nhỏ): Một tủ hoặc phòng nhỏ, thường nằm ở lối vào nhà, được dùng để treo áo khoác, mũ, và đôi khi là ô hoặc khăn quàng cổ.
- Tủ đựng áo ngoài: Một không gian lưu trữ chuyên dụng cho quần áo mặc ngoài, đặc biệt là trong các tòa nhà công cộng hoặc tại lối vào tư gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please hang your jacket in the coat closet by the front door. (Hãy treo áo khoác của bạn vào tủ quần áo ở cạnh cửa trước.)
- The school has a large coat closet for students to store their winter gear. (Trường học có một tủ đựng áo ngoài lớn để học sinh cất đồ dùng mùa đông.)
- I found an old umbrella in the back of the coat closet. (Tôi tìm thấy một cây ô cũ ở phía sau tủ quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a walk-in coat closet": tủ quần áo rộng có thể bước vào được.
- Their new house has a spacious walk-in coat closet in the foyer. (Ngôi nhà mới của họ có một tủ quần áo rộng có thể bước vào ở tiền sảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Closet (n): tủ (nói chung), buồng nhỏ.
- Coat rack (n): giá treo áo khoác (thường là một cây đứng tự do).
- Wardrobe (n): tủ quần áo (thường lớn hơn, dùng trong phòng ngủ).
Từ đồng nghĩa
- Coat cupboard: tủ đựng áo khoác.
- Entryway closet: tủ ở lối vào.
Noun
- kho chứa quần áo.