coat closet

Học thuật
Thân thiện
coat closet

The family hangs their jackets in the coat closet by the front door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ quần áo (loại nhỏ): Một tủ hoặc phòng nhỏ, thường nằmlối vào nhà, được dùng để treo áo khoác, , đôi khi ô hoặc khăn quàng cổ.
    • Tủ đựng áo ngoài: Một không gian lưu trữ chuyên dụng cho quần áo mặc ngoài, đặc biệt trong các tòa nhà công cộng hoặc tại lối vào gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please hang your jacket in the coat closet by the front door. (Hãy treo áo khoác của bạn vào tủ quần áocạnh cửa trước.)
    • The school has a large coat closet for students to store their winter gear. (Trường học một tủ đựng áo ngoài lớn để học sinh cất đồ dùng mùa đông.)
    • I found an old umbrella in the back of the coat closet. (Tôi tìm thấy một cây ô phía sau tủ quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a walk-in coat closet": tủ quần áo rộng có thể bước vào được.
    • Their new house has a spacious walk-in coat closet in the foyer. (Ngôi nhà mới của họ một tủ quần áo rộng có thể bước vàotiền sảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Closet (n): tủ (nói chung), buồng nhỏ.
  • Coat rack (n): giá treo áo khoác (thường một cây đứng tự do).
  • Wardrobe (n): tủ quần áo (thường lớn hơn, dùng trong phòng ngủ).
Từ đồng nghĩa
  • Coat cupboard: tủ đựng áo khoác.
  • Entryway closet: tủ ở lối vào.
coat closet

The family hangs their jackets in the coat closet by the front door.

Noun
  1. kho chứa quần áo.